Kaori Dict

煙草盆

タバコぼん

tabakobon

Âm Hán-Việt: YÊN THẢO BỒN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tobacco tray

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙草盆 (タバコぼん) — tobacco tray | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict