Kaori Dict

本文批評

ほんもんひひょう

honmonhihyou

Âm Hán-Việt: BẢN VĂN PHÊ BÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.textual criticism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本文批評 (ほんもんひひょう) — textual criticism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict