Kaori Dict

免疫反応

めんえきはんのう

men'ekihannou

Âm Hán-Việt: MIỄN DỊCH PHẢN ƯNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.immunoreaction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免疫反応 (めんえきはんのう) — immunoreaction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict