Kaori Dict

陸蒸気

おかじょうき

okajouki

Âm Hán-Việt: LỤC CHƯNG KHÍ

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữít dùng

    1.steam train (early Meiji period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陸蒸気 (おかじょうき) — steam train (early Meiji period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict