Kaori Dict

縄梯子

なわばしご

nawabashigo

Âm Hán-Việt: MẪN THÊ TỬ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rope ladder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've found the rope ladder.

  • I've found the rope ladder.

  • I've found the rope ladder.

  • There was a rope ladder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縄梯子 (なわばしご) — rope ladder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict