Kaori Dict

子沢山

こだくさん

kodakusan

Âm Hán-Việt: TỬ TRẠCH SƠN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.having many children

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Children are a poor man's riches.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子沢山 (こだくさん) — having many children | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict