Kaori Dict

子供扱い

こどもあつかい

kodomoatsukai

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.treating someone like a child

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He always treats me like a child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子供扱い (こどもあつかい) — treating someone like a child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict