Kaori Dict

思索的

しさくてき

shisakuteki

Âm Hán-Việt: TƯ SÁCH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.contemplative; meditative

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思索的 (しさくてき) — contemplative; meditative | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict