Kaori Dict

複十字

ふくじゅうじ

fukujuuji

Âm Hán-Việt: PHỨC THẬP TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.double-crosspiece cross (symbol for tuberculosis prevention)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複十字 (ふくじゅうじ) — double-crosspiece cross (symbol for tuberculosis prevention) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict