Kaori Dict

複写機

ふくしゃき

fukushaki

Âm Hán-Việt: PHỨC TẢ CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.photocopier; photocopying machine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We've run out of paper for the photocopier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複写機 (ふくしゃき) — photocopier; photocopying machine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict