Kaori Dict

脳性小児麻痺

のうせいしょうにまひ

nouseishounimahi

Âm Hán-Việt: NÃO TÍNH TIỂU NHI MA TÝ

Cách viết khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脳性小児麻痺 (のうせいしょうにまひ) — cerebral palsy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict