Kaori Dict

煮沸消毒

しゃふつしょうどく

shafutsushoudoku

Âm Hán-Việt: CHỬ PHÍ TIÊU ĐỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sterilization by boiling; sterilisation by boiling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Boil the milk bottles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮沸消毒 (しゃふつしょうどく) — sterilization by boiling; sterilisation by boiling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict