Kaori Dict

護憲運動

ごけんうんどう

goken'undou

Âm Hán-Việt: HỘ HIẾN VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.movement to defend the Constitution

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

護憲運動 (ごけんうんどう) — movement to defend the Constitution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict