Kaori Dict

生菓子

なまがし

namagashi

Âm Hán-Việt: SINH QUẢ TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fresh Japanese sweets (usu. containing red bean paste)

  2. danh từ

    2.fresh Western sweets (usu. containing cream or fruit, e.g. sponge cake, pie)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生菓子 (なまがし) — fresh Japanese sweets (usu. containing red bean paste) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict