Kaori Dict

生殖細胞

せいしょくさいぼう

seishokusaibou

Âm Hán-Việt: SINH THỰC TẾ BÀO

Nghĩa

  1. danh từbiology

    1.germ cell; generative cell; reproductive cell

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生殖細胞 (せいしょくさいぼう) — germ cell; generative cell; reproductive cell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict