Kaori Dict

敬老会

けいろうかい

keiroukai

Âm Hán-Việt: KÍNH LÃO HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.meeting to show respect for the aged

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敬老会 (けいろうかい) — meeting to show respect for the aged | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict