Kaori Dict

驚異的

きょういてき

kyouiteki

Âm Hán-Việt: KINH DỊ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.wonderful; astounding; marvellous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lifted the car with his phenomenal strength.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚異的 (きょういてき) — wonderful; astounding; marvellous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict