Kaori Dict

陳列窓

ちんれつまど

chinretsumado

Âm Hán-Việt: TRẦN LIỆT SONG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.display window

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳列窓 (ちんれつまど) — display window | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict