Kaori Dict

陳情書

ちんじょうしょ

chinjousho

Âm Hán-Việt: TRẦN TÌNH THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.petition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳情書 (ちんじょうしょ) — petition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict