Kaori Dict

埋蔵量

まいぞうりょう

maizouryou

Âm Hán-Việt: MAI TÀNG LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deposits; reserves

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埋蔵量 (まいぞうりょう) — deposits; reserves | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict