Kaori Dict

騒乱罪

そうらんざい

souranzai

Âm Hán-Việt: TAO LOẠN TỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crime of rioting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騒乱罪 (そうらんざい) — crime of rioting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict