Kaori Dict

掃き出し窓

はきだしまど

hakidashimado

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(sliding) glass door; patio door

  2. danh từ

    2.small floor-level opening through which dirt is swept

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掃き出し窓 (はきだしまど) — (sliding) glass door; patio door | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict