Kaori Dict

好走

こうそう

kousou

Âm Hán-Việt: HẢO TẨU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từsports

    1.good run; fine running; running well

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The left fielder ran hard and caught the long fly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好走 (こうそう) — good run; fine running; running well | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict