Kaori Dict

腰巾着

こしぎんちゃく

koshiginchaku

Âm Hán-Việt: YÊU CÂN TRƯỚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hanger-on; follower; flunky; sycophant

  2. danh từ

    2.purse strapped round one's waist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is just a minion of the minister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰巾着 (こしぎんちゃく) — hanger-on; follower; flunky; sycophant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict