Kaori Dict

醸造家

じょうぞうか

jouzouka

Âm Hán-Việt: NHƯỜNG TẠO GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brewer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醸造家 (じょうぞうか) — brewer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict