Kaori Dict

白拍子

しらびょうし

shirabyoushi

Âm Hán-Việt: BẠCH PHÁCH TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.dancing girl (end of the Heian period)

  2. danh từ

    2.prostitute

  3. danh từ

    3.tempo in gagaku

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白拍子 (しらびょうし) — dancing girl (end of the Heian period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict