Kaori Dict

白雪姫

しらゆきひめ

shirayukihime

Âm Hán-Việt: BẠCH TUYẾT CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Snow White

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is as beautiful as Snow White.

  • The prince bowed down to Snow White.

  • My grandson loves the story of Snow White.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白雪姫 (しらゆきひめ) — Snow White | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict