Kaori Dict

軟文学

なんぶんがく

nanbungaku

Âm Hán-Việt: NHUYỄN VĂN HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.love story; erotic literature

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軟文学 (なんぶんがく) — love story; erotic literature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict