Kaori Dict

雪女郎

ゆきじょろう

yukijorou

Âm Hán-Việt: TUYẾT NỮ LANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.snow woman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I heard that there were female snow spirits in Echigo, but I don't know whether it's true or not.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪女郎 (ゆきじょろう) — snow woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict