Kaori Dict

雪化粧

ゆきげしょう

yukigeshou

Âm Hán-Việt: TUYẾT HOÁ TRANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.coating of snow; blanket of snow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A snow-clad Mt. Fuji is fabulously beautiful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪化粧 (ゆきげしょう) — coating of snow; blanket of snow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict