Kaori Dict

座敷牢

ざしきろう

zashikirou

Âm Hán-Việt: TOẠ PHU LAO

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.room for confining criminals or lunatics (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座敷牢 (ざしきろう) — room for confining criminals or lunatics (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict