Kaori Dict

鞭打ち症

むちうちしょう

muchiuchishou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.whiplash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had a whiplash injury two months ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞭打ち症 (むちうちしょう) — whiplash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict