風邪気味
かぜぎみ
kazegimi
Âm Hán-Việt: PHONG TÀ KHÍ VỊ
Cách viết khác: 風邪ぎみ
意味Nghĩa
- danh từ
1.slight cold; bit of a cold; touch of a cold; lingering cold
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 今日は風邪気味だ。
I have a touch of a cold today.
かぜぎみ
kazegimi
Âm Hán-Việt: PHONG TÀ KHÍ VỊ
Cách viết khác: 風邪ぎみ
1.slight cold; bit of a cold; touch of a cold; lingering cold
I have a touch of a cold today.