早呑み込み
はやのみこみ
hayanomikomi
Cách viết khác: 早飲み込み・早のみこみ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.hasty conclusion; rash conclusion
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.quick understanding; catching on quickly
はやのみこみ
hayanomikomi
Cách viết khác: 早飲み込み・早のみこみ
1.hasty conclusion; rash conclusion
2.quick understanding; catching on quickly