Kaori Dict

早呑み込み

はやのみこみ

hayanomikomi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.hasty conclusion; rash conclusion

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.quick understanding; catching on quickly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早呑み込み (はやのみこみ) — hasty conclusion; rash conclusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict