Kaori Dict

呼吸困難

こきゅうこんなん

kokyuukonnan

Âm Hán-Việt: HÔ HẤP KHỐN NAN

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.labored breathing; laboured breathing; dyspnea; dyspnoea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In high altitudes, people find it hard to breathe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼吸困難 (こきゅうこんなん) — labored breathing; laboured breathing; dyspnea; dyspnoea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict