Kaori Dict

猫額大

びょうがくだい

byougakudai

Âm Hán-Việt: MIÊU NGẠCH ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tiny

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猫額大 (びょうがくだい) — tiny | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict