Kaori Dict

宝の持ち腐れ

たからのもちぐされ

takaranomochigusare

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.pearls thrown before swine; unused possession; useless possession; waste of talent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝の持ち腐れ (たからのもちぐされ) — pearls thrown before swine; unused possession; useless possession; waste of talent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict