Kaori Dict

温かい歓迎

あたたかいかんげい

atatakaikangei

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.warm reception; cordial welcome; warm greeting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温かい歓迎 (あたたかいかんげい) — warm reception; cordial welcome; warm greeting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict