Kaori Dict

鬼武者

おにむしゃ

onimusha

Âm Hán-Việt: QUỶ VÕ GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.daredevil warrior

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼武者 (おにむしゃ) — daredevil warrior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict