Kaori Dict

海賊王

かいぞくおう

kaizokuou

Âm Hán-Việt: HẢI TẶC VƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pirate king

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海賊王 (かいぞくおう) — pirate king | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict