Kaori Dict

確たる証拠

かくたるしょうこ

kakutarushouko

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.certain evidence; definite evidence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The detective found absolute proof of the man's guilt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確たる証拠 (かくたるしょうこ) — certain evidence; definite evidence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict