Kaori Dict

核崩壊

かくほうかい

kakuhoukai

Âm Hán-Việt: HẠCH BĂNG HOẠI

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.nuclear decay; nuclear disintegration

  2. danh từbiology

    2.karyorrhexis (destructive fragmentation of a dying cell's nucleus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核崩壊 (かくほうかい) — nuclear decay; nuclear disintegration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict