危険を冒す
きけんをおかす
kikenwookasu
Cách viết khác: 危険をおかす
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to brave a danger; to take a risk
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 上司を侮辱するような危険をおかすな。
Don't risk insulting your boss.
きけんをおかす
kikenwookasu
Cách viết khác: 危険をおかす
1.to brave a danger; to take a risk
Don't risk insulting your boss.