Kaori Dict

切手を溜める

きってをためる

kittewotameru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to collect stamps

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切手を溜める (きってをためる) — to collect stamps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict