Kaori Dict

倶利迦羅紋紋

くりからもんもん

kurikaramonmon

Âm Hán-Việt: CÂU LỢI CA LA VĂN VĂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.tattoo (esp. one of a flame-wreathed dragon wrapped around and swallowing the tip of an upright sword); person with a tattoo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倶利迦羅紋紋 (くりからもんもん) — tattoo (esp. one of a flame-wreathed dragon wrapped around and swallowing the tip of an upright sword); person with a tattoo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict