Kaori Dict

継電鍵

けいでんけん

keidenken

Âm Hán-Việt: KẾ ĐIỆN KIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.relay key

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

継電鍵 (けいでんけん) — relay key | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict