Kaori Dict

弘仁格

こうにんきゃく

kouninkyaku

Âm Hán-Việt: HOẰNG NHÂN CÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Ordinance of the Konin Era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弘仁格 (こうにんきゃく) — Ordinance of the Konin Era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict