Kaori Dict

故郷を慕う

こきょうをしたう

kokyouwoshitau

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to pine for home

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故郷を慕う (こきょうをしたう) — to pine for home | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict