Kaori Dict

木挽歌

こびきうた

kobikiuta

Âm Hán-Việt: MỘC VÃN CA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.sawyer's song (a traditional woodcutters' work song)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木挽歌 (こびきうた) — sawyer's song (a traditional woodcutters' work song) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict