Kaori Dict

獄中記

ごくちゅうき

gokuchuuki

Âm Hán-Việt: NGỤC TRUNG KÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prison diary; diary written in prison

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獄中記 (ごくちゅうき) — prison diary; diary written in prison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict